go all out
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Cố gắng hết sức, dồn toàn lực: "go all out" có nghĩa là làm một việc gì đó với nỗ lực tối đa, không giữ lại chút sức lực nào, nhằm đạt được kết quả tốt nhất có thể. Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống cạnh tranh, thi đấu, hoặc khi ai đó muốn đạt mục tiêu quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Đội bóng quyết định cố gắng hết sức trong trận chung kết để giành chức vô địch.)
- (Cô ấy đã dồn toàn lực để chuẩn bị cho kỳ thi, học ngày học đêm.)
- (Cho đám cưới, họ đã làm hết sức với trang trí và đồ ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go all out for something": dồn toàn lực vì một mục đích cụ thể.
- The company went all out for the product launch, spending millions on marketing. (Công ty đã dồn toàn lực cho buổi ra mắt sản phẩm, chi hàng triệu đô la cho tiếp thị.)
- "to go all out to do something": cố gắng hết sức để làm điều gì.
- He went all out to impress his boss during the presentation. (Anh ấy đã cố gắng hết sức để gây ấn tượng với sếp trong buổi thuyết trình.)
Biến thể và từ gần giống
- All-out (tính từ): toàn diện, không hạn chế.
- The army launched an all-out attack on the enemy. (Quân đội đã phát động một cuộc tấn công toàn diện vào kẻ thù.)
- Go for broke (cụm động từ): liều mạng, làm tất cả để thành công.
- He decided to go for broke and invest all his savings in the startup. (Anh ấy quyết định liều mạng và đầu tư tất cả tiền tiết kiệm vào công ty khởi nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Spare no effort: không tiếc công sức.
- The volunteers spared no effort to help the flood victims. (Các tình nguyện viên không tiếc công sức để giúp đỡ nạn nhân lũ lụt.)
- Give one's all: dốc hết sức.
- The athlete gave his all in the race, finishing first. (Vận động viên đã dốc hết sức trong cuộc đua, về đích đầu tiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go overboard: làm quá mức, thái quá.
- Don't go overboard with the decorations; keep it simple. (Đừng làm quá mức với trang trí; hãy giữ nó đơn giản.)
- Go the extra mile: làm nhiều hơn mong đợi.
- She always goes the extra mile to ensure customer satisfaction. (Cô ấy luôn làm nhiều hơn mong đợi để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
- Leave no stone unturned: không bỏ sót cơ hội nào.
- The detective left no stone unturned in solving the mystery. (Thám tử đã không bỏ sót cơ hội nào trong việc giải quyết bí ẩn.)
- Put one's best foot forward: thể hiện tốt nhất có thể.
- In the interview, she put her best foot forward to get the job. (Trong buổi phỏng vấn, cô ấy đã thể hiện tốt nhất có thể để có được công việc.)